CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG NAM Á

MỘT THƯƠNG HIỆU - TRIỆU NIỀM TIN

Dấu Hiệu Đường Huyết Cao: 10 Cảnh Báo Cơ Thể Không Nên Bỏ Qua

Ngày đăng: 11/10/2026
69 lượt xem

Dấu Hiệu Đường Huyết Cao: 10 Cảnh Báo Cơ Thể Không Nên Bỏ Qua

Đường huyết cao có thể xuất hiện âm thầm trong thời gian dài mà gần như không gây triệu chứng rõ ràng. Đây là lý do nhiều người chỉ phát hiện bất thường khi kiểm tra sức khỏe định kỳ hoặc khi chỉ số glucose và HbA1c đã tăng đáng kể.

Ở một số người, cơ thể bắt đầu xuất hiện những dấu hiệu như khát nước nhiều, đi tiểu thường xuyên, mệt mỏi, nhìn mờ hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân. Tuy nhiên, những biểu hiện này cũng có thể liên quan đến nhiều tình trạng sức khỏe khác nên không thể dựa vào triệu chứng để tự kết luận mắc tiểu đường.

Nhận biết sớm các dấu hiệu đường huyết cao giúp người bệnh chủ động kiểm tra và điều chỉnh lối sống trước khi tình trạng kéo dài gây ảnh hưởng đến mạch máu, thần kinh, mắt, thận và tim mạch.

Đường huyết cao là gì?

Đường huyết cao hay tăng đường huyết là tình trạng lượng glucose trong máu cao hơn mức bình thường.

Glucose là nguồn năng lượng quan trọng của cơ thể.

Sau khi ăn các thực phẩm chứa carbohydrate như:

  • Cơm.
  • Bánh mì.
  • Bún.
  • Mì.
  • Khoai.
  • Trái cây.
  • Đồ ngọt.

cơ thể sẽ chuyển hóa chúng thành glucose.

Glucose đi vào máu và hormone insulin giúp đưa glucose từ máu vào tế bào để sử dụng làm năng lượng.

Khi cơ thể:

  • Không sản xuất đủ insulin.
  • Sử dụng insulin không hiệu quả.
  • Hoặc có tình trạng kháng insulin.

glucose có thể tích tụ trong máu và làm đường huyết tăng.

Đường huyết bao nhiêu được xem là cao?

Mức đường huyết cần được đánh giá theo thời điểm đo.

Ở người chưa được chẩn đoán tiểu đường, đường huyết lúc đói thường được xem là bình thường khi khoảng:

70–99 mg/dL.

Nếu đường huyết lúc đói từ:

100–125 mg/dL

có thể nằm trong vùng tiền tiểu đường.

Nếu từ:

126 mg/dL trở lên

có thể nằm trong ngưỡng chẩn đoán tiểu đường nếu được xác nhận bằng phương pháp phù hợp.

Ngoài ra, bác sĩ có thể sử dụng thêm:

  • HbA1c.
  • Đường huyết ngẫu nhiên.
  • Nghiệm pháp dung nạp glucose.

Không nên chỉ dựa vào một lần đo tại nhà để kết luận.

Vì sao đường huyết cao có thể không có triệu chứng?

Khi glucose chỉ tăng nhẹ, cơ thể vẫn có khả năng thích nghi nên người bệnh có thể không cảm thấy gì bất thường.

Nhiều người ở giai đoạn tiền tiểu đường hoặc mới mắc tiểu đường type 2:

  • Không khát nhiều.
  • Không tiểu nhiều.
  • Không sụt cân.
  • Không mệt rõ.

Tình trạng này có thể kéo dài trong nhiều tháng hoặc nhiều năm.

Vì vậy, kiểm tra đường huyết định kỳ rất quan trọng ở người có nguy cơ cao.

10 dấu hiệu đường huyết cao không nên bỏ qua

1. Khát nước nhiều bất thường

Khát nước nhiều là một trong những biểu hiện thường được nhắc đến khi đường huyết tăng.

Khi glucose trong máu quá cao, thận cố gắng đào thải bớt glucose qua nước tiểu.

Quá trình này kéo theo nhiều nước ra khỏi cơ thể.

Người bệnh có thể cảm thấy:

  • Khô miệng.
  • Luôn muốn uống nước.
  • Uống nhiều nhưng vẫn khát.
  • Thức dậy ban đêm để uống nước.

Nếu tình trạng khát kéo dài dù thời tiết không quá nóng và không vận động nhiều, nên cân nhắc kiểm tra đường huyết.

2. Đi tiểu nhiều

Đi tiểu thường xuyên có thể đi kèm với khát nước nhiều.

Khi lượng glucose trong máu vượt khả năng tái hấp thu của thận, glucose có thể xuất hiện trong nước tiểu và kéo theo nước.

Người bệnh có thể:

  • Đi tiểu nhiều lần trong ngày.
  • Tiểu lượng nhiều.
  • Thức dậy nhiều lần vào ban đêm.

Tuy nhiên, đi tiểu nhiều cũng có thể do:

  • Uống nhiều nước.
  • Caffeine.
  • Thuốc lợi tiểu.
  • Nhiễm trùng đường tiết niệu.
  • Một số vấn đề về thận hoặc bàng quang.

Do đó, triệu chứng này không đặc hiệu cho đường huyết cao.

3. Mệt mỏi kéo dài

Glucose là nguồn năng lượng chính của tế bào.

Khi insulin hoạt động không hiệu quả, glucose có thể tồn tại nhiều trong máu nhưng không được đưa vào tế bào tối ưu.

Kết quả là người bệnh có thể cảm thấy:

  • Mệt.
  • Thiếu năng lượng.
  • Uể oải.
  • Khó tập trung.
  • Buồn ngủ.

Nếu mệt kéo dài dù đã ngủ đủ, nên kiểm tra thêm các nguyên nhân như:

  • Thiếu máu.
  • Rối loạn tuyến giáp.
  • Thiếu ngủ.
  • Stress.
  • Đường huyết bất thường.

4. Đói nhanh dù vừa ăn

Một số người có đường huyết cao cảm thấy đói thường xuyên.

Nguyên nhân có thể do glucose không được tế bào sử dụng hiệu quả.

Người bệnh có thể:

  • Nhanh đói sau bữa ăn.
  • Thèm đồ ngọt.
  • Ăn nhiều hơn bình thường.

Tuy nhiên, cảm giác đói cũng có thể phụ thuộc vào:

  • Khẩu phần.
  • Chất lượng bữa ăn.
  • Giấc ngủ.
  • Stress.
  • Hoạt động thể chất.

Không nên dùng triệu chứng này để tự chẩn đoán.

5. Sụt cân không rõ nguyên nhân

Sụt cân dù vẫn ăn bình thường hoặc ăn nhiều hơn là dấu hiệu cần chú ý.

Khi cơ thể không sử dụng glucose hiệu quả, cơ thể có thể bắt đầu sử dụng:

  • Mỡ.
  • Protein.

để tạo năng lượng.

Tình trạng này có thể dẫn đến giảm cân.

Sụt cân không chủ ý cần được đánh giá vì ngoài tiểu đường còn có thể liên quan đến nhiều bệnh lý khác.

6. Nhìn mờ

Đường huyết tăng có thể làm thay đổi cân bằng dịch trong mắt và ảnh hưởng tạm thời đến khả năng điều tiết.

Người bệnh có thể cảm thấy:

  • Nhìn mờ.
  • Khó tập trung hình ảnh.
  • Thị lực thay đổi theo từng thời điểm.

Nếu đường huyết được kiểm soát, tình trạng nhìn mờ do thay đổi glucose có thể cải thiện.

Tuy nhiên, tiểu đường kéo dài cũng có thể ảnh hưởng đến võng mạc.

Do đó, không nên chủ quan nếu thị lực thay đổi thường xuyên.

7. Vết thương lâu lành

Đường huyết cao kéo dài có thể ảnh hưởng đến:

  • Mạch máu.
  • Tuần hoàn.
  • Thần kinh.
  • Khả năng miễn dịch.

Điều này khiến vết thương có thể:

  • Lâu lành.
  • Dễ viêm.
  • Dễ nhiễm trùng.

Đặc biệt nên chú ý các vết thương ở:

  • Bàn chân.
  • Ngón chân.
  • Cẳng chân.

Ở người đã mắc tiểu đường, chăm sóc bàn chân là vấn đề rất quan trọng.

8. Nhiễm trùng tái đi tái lại

Đường huyết cao có thể tạo môi trường thuận lợi cho một số vi sinh vật phát triển và ảnh hưởng đến khả năng chống nhiễm trùng của cơ thể.

Người bệnh có thể dễ gặp:

  • Nhiễm trùng da.
  • Nhiễm trùng đường tiết niệu.
  • Nấm da.
  • Nấm vùng sinh dục.

Nếu nhiễm trùng thường xuyên tái phát, nên kiểm tra các yếu tố nền, trong đó có đường huyết.

9. Tê hoặc châm chích tay chân

Đường huyết cao kéo dài có thể làm tổn thương dây thần kinh ngoại biên.

Người bệnh có thể cảm thấy:

  • Tê.
  • Kim châm.
  • Bỏng rát.
  • Giảm cảm giác.

Các triệu chứng thường xuất hiện ở:

  • Bàn chân.
  • Ngón chân.
  • Bàn tay.

Tuy nhiên, tê tay chân còn có nhiều nguyên nhân khác như:

  • Chèn ép thần kinh.
  • Thiếu vitamin.
  • Bệnh cột sống.
  • Rối loạn tuần hoàn.

Nếu tình trạng kéo dài, nên đi khám.

10. Da khô, ngứa hoặc sẫm màu bất thường

Đường huyết cao có thể liên quan đến mất nước và khiến da khô hơn.

Một số người còn xuất hiện vùng da sẫm, dày, đặc biệt ở:

  • Cổ.
  • Nách.
  • Bẹn.

Tình trạng da sẫm màu dạng này có thể liên quan đến kháng insulin.

Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp da sẫm màu đều do đường huyết.

Nên được bác sĩ đánh giá nếu xuất hiện bất thường rõ.

Khát nước nhiều có phải tiểu đường không?

Không phải lúc nào cũng vậy.

Khát nước có thể do:

  • Thời tiết nóng.
  • Vận động.
  • Ăn mặn.
  • Mất nước.
  • Sốt.
  • Tiêu chảy.

Tuy nhiên, nếu thường xuyên khát dữ dội và đi tiểu nhiều, nên kiểm tra đường huyết.

Đường huyết cao có gây đau đầu không?

Có thể.

Khi đường huyết tăng hoặc giảm quá mức, một số người có thể cảm thấy:

  • Đau đầu.
  • Mệt.
  • Khó tập trung.

Tuy nhiên, đau đầu không phải triệu chứng đặc hiệu.

Phần lớn trường hợp đau đầu liên quan đến nhiều nguyên nhân phổ biến khác như:

  • Stress.
  • Thiếu ngủ.
  • Mất nước.
  • Migraine.

Đường huyết cao có gây chóng mặt không?

Có thể, đặc biệt nếu đường huyết tăng nhiều và gây mất nước.

Tuy nhiên, chóng mặt cũng có thể xảy ra do:

  • Hạ huyết áp.
  • Thiếu máu.
  • Rối loạn tiền đình.
  • Hạ đường huyết.
  • Mất nước.

Không nên tự kết luận nguyên nhân dựa trên triệu chứng.

Đường huyết cao có gây buồn ngủ không?

Có thể.

Sau bữa ăn nhiều carbohydrate, một số người có thể cảm thấy buồn ngủ.

Nếu đường huyết thường xuyên tăng, tình trạng mệt mỏi và uể oải cũng có thể rõ hơn.

Tuy nhiên, buồn ngủ thường xuyên còn liên quan đến:

  • Ngủ không đủ.
  • Ngưng thở khi ngủ.
  • Stress.
  • Thuốc.
  • Rối loạn nội tiết.

Đường huyết cao có gây ngứa da không?

Có thể gián tiếp.

Tăng đường huyết có thể góp phần gây:

  • Da khô.
  • Nhiễm nấm.
  • Nhiễm trùng da.

Những tình trạng này có thể gây ngứa.

Ngứa kéo dài không nên được xem là bằng chứng duy nhất của tiểu đường.

Đường huyết cao có gây rụng tóc không?

Rụng tóc không phải triệu chứng điển hình để chẩn đoán tăng đường huyết.

Tuy nhiên, tiểu đường kiểm soát kém trong thời gian dài có thể ảnh hưởng đến:

  • Tuần hoàn.
  • Dinh dưỡng mô.
  • Sức khỏe tổng thể.

Rụng tóc thường có nhiều nguyên nhân phổ biến hơn như:

  • Stress.
  • Thiếu sắt.
  • Rối loạn tuyến giáp.
  • Di truyền.
  • Thay đổi hormone.

Đường huyết cao sau ăn có triệu chứng không?

Thông thường, đường huyết tăng sau bữa ăn không gây triệu chứng rõ ngay lập tức.

Nếu mức glucose tăng rất cao, người bệnh có thể cảm thấy:

  • Khát.
  • Mệt.
  • Buồn ngủ.
  • Khô miệng.

Nhưng cảm giác sau ăn không thể thay thế việc đo đường huyết.

Đường huyết cao vào buổi sáng là do đâu?

Một số người có đường huyết lúc đói buổi sáng cao dù tối hôm trước không ăn nhiều.

Điều này có thể liên quan đến:

  • Hormone buổi sáng.
  • Kháng insulin.
  • Bữa tối muộn.
  • Ăn nhiều carbohydrate vào buổi tối.
  • Chất lượng giấc ngủ.

Nếu đường huyết buổi sáng thường xuyên cao, nên kiểm tra chính thức.

Đường huyết cao có phải là tiểu đường không?

Không phải mọi trường hợp đường huyết tăng đều đồng nghĩa mắc tiểu đường.

Glucose có thể tăng tạm thời do:

  • Stress.
  • Nhiễm trùng.
  • Chấn thương.
  • Phẫu thuật.
  • Một số loại thuốc.

Để chẩn đoán tiểu đường cần dựa vào tiêu chuẩn xét nghiệm phù hợp.

Tiền tiểu đường có triệu chứng không?

Phần lớn người tiền tiểu đường không có triệu chứng rõ ràng.

Đây là lý do tình trạng này thường được phát hiện qua:

  • Khám sức khỏe.
  • Đường huyết lúc đói.
  • HbA1c.

Một số người có thể xuất hiện dấu hiệu kháng insulin như da sẫm màu ở vùng cổ hoặc nách, nhưng đây không phải biểu hiện bắt buộc.

Ai có nguy cơ bị đường huyết cao?

Nguy cơ tăng nếu có các yếu tố như:

  • Thừa cân hoặc béo phì.
  • Ít vận động.
  • Gia đình có người mắc tiểu đường.
  • Huyết áp cao.
  • Triglyceride cao.
  • HDL thấp.
  • Tiền sử tiểu đường thai kỳ.
  • Từng được chẩn đoán tiền tiểu đường.

Nguy cơ cũng tăng theo tuổi.

Béo bụng có liên quan đến đường huyết cao không?

Có.

Mỡ tích tụ nhiều ở vùng bụng thường liên quan đến kháng insulin.

Khi cơ thể kháng insulin, tuyến tụy phải sản xuất nhiều insulin hơn để duy trì đường huyết.

Theo thời gian, cơ chế này có thể không còn hiệu quả và glucose bắt đầu tăng.

Do đó, vòng eo là một trong những chỉ dấu chuyển hóa đáng chú ý.

Người gầy có bị đường huyết cao không?

Có.

Thừa cân làm tăng nguy cơ nhưng người gầy vẫn có thể:

  • Tiền tiểu đường.
  • Tiểu đường type 2.
  • Tiểu đường type 1.
  • Các dạng tiểu đường khác.

Do đó, không nên cho rằng cân nặng bình thường đồng nghĩa không thể mắc tiểu đường.

Đường huyết cao kéo dài nguy hiểm như thế nào?

Tăng đường huyết kéo dài có thể gây tổn thương mạch máu và thần kinh.

Theo thời gian, nguy cơ có thể tăng đối với:

  • Bệnh tim mạch.
  • Bệnh thận.
  • Bệnh võng mạc.
  • Tổn thương thần kinh.
  • Các vấn đề ở bàn chân.

Mức độ nguy cơ còn phụ thuộc vào:

  • Thời gian mắc bệnh.
  • Mức kiểm soát đường huyết.
  • Huyết áp.
  • Mỡ máu.
  • Hút thuốc.
  • Các bệnh nền.

Đường huyết cao ảnh hưởng đến mắt như thế nào?

Glucose cao kéo dài có thể ảnh hưởng các mạch máu nhỏ ở võng mạc.

Ở giai đoạn sớm, người bệnh có thể không nhận thấy bất thường.

Khi tiến triển, có thể xuất hiện:

  • Nhìn mờ.
  • Điểm đen trước mắt.
  • Giảm thị lực.

Người mắc tiểu đường nên kiểm tra mắt định kỳ theo hướng dẫn.

Đường huyết cao ảnh hưởng đến thận như thế nào?

Thận chứa nhiều mạch máu nhỏ giúp lọc máu.

Tăng glucose kéo dài có thể gây tổn thương hệ thống lọc này.

Theo thời gian, người bệnh có thể xuất hiện albumin trong nước tiểu và suy giảm chức năng thận.

Do đó, người mắc tiểu đường thường cần theo dõi:

  • Creatinine.
  • eGFR.
  • Albumin niệu.

Đường huyết cao ảnh hưởng đến thần kinh như thế nào?

Glucose cao kéo dài có thể gây tổn thương thần kinh ngoại biên.

Triệu chứng thường bắt đầu ở bàn chân:

  • Tê.
  • Châm chích.
  • Bỏng rát.
  • Đau.
  • Giảm cảm giác.

Giảm cảm giác ở bàn chân có thể khiến người bệnh không nhận ra vết thương nhỏ.

Đây là lý do chăm sóc bàn chân rất quan trọng ở người mắc tiểu đường.

Đường huyết cao có ảnh hưởng tim mạch không?

Có.

Tiểu đường làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, đặc biệt khi đi kèm:

  • Huyết áp cao.
  • LDL cholesterol cao.
  • Triglyceride cao.
  • Hút thuốc.
  • Thừa cân.

Kiểm soát glucose chỉ là một phần trong việc giảm nguy cơ tim mạch.

Làm sao biết chính xác mình có đường huyết cao?

Cách đáng tin cậy nhất là xét nghiệm.

Các xét nghiệm thường dùng gồm:

Đường huyết lúc đói

Được đo sau khi nhịn ăn theo hướng dẫn.

HbA1c

Phản ánh xu hướng đường huyết trung bình trong khoảng 2–3 tháng.

Nghiệm pháp dung nạp glucose

Đánh giá cách cơ thể xử lý glucose sau khi uống dung dịch glucose theo quy trình chuẩn.

Đường huyết ngẫu nhiên

Có thể được sử dụng trong một số trường hợp, đặc biệt khi người bệnh có triệu chứng rõ.

Có thể tự kiểm tra đường huyết tại nhà không?

Có.

Máy đo đường huyết tại nhà giúp theo dõi glucose tại thời điểm đo.

Tuy nhiên, kết quả có thể bị ảnh hưởng bởi:

  • Tay còn dính thức ăn.
  • Que thử hết hạn.
  • Bảo quản sai.
  • Kỹ thuật lấy máu.
  • Sai số của thiết bị.

Nếu nhiều lần đo thấy đường huyết cao, nên làm xét nghiệm tại cơ sở y tế.

Đo đường huyết lúc nào tốt nhất?

Tùy mục tiêu.

Các thời điểm thường được sử dụng gồm:

  • Buổi sáng lúc đói.
  • Trước ăn.
  • Sau ăn.
  • Trước khi ngủ.

Người chưa mắc tiểu đường không nhất thiết phải đo nhiều lần mỗi ngày.

Nếu đang điều trị tiểu đường, lịch đo nên theo hướng dẫn của bác sĩ.

Làm gì khi phát hiện đường huyết hơi cao?

Nếu chỉ một lần đo hơi cao, không cần quá hoảng loạn.

Nên:

  • Kiểm tra lại đúng cách.
  • Xem thời điểm đo.
  • Theo dõi chế độ ăn.
  • Ngủ đủ.
  • Tăng hoạt động thể chất.

Nếu kết quả tiếp tục cao, nên thực hiện:

  • Đường huyết lúc đói.
  • HbA1c.

tại cơ sở y tế.

Cách hỗ trợ giảm nguy cơ đường huyết tăng

Hạn chế nước ngọt

Đồ uống chứa đường có thể làm glucose tăng nhanh.

Nên hạn chế:

  • Nước ngọt.
  • Trà sữa.
  • Nước tăng lực.
  • Nước trái cây thêm đường.

Kiểm soát khẩu phần tinh bột

Không cần loại bỏ hoàn toàn carbohydrate.

Nên chú ý lượng:

  • Cơm.
  • Bún.
  • Mì.
  • Bánh mì.

trong mỗi bữa.

Ăn nhiều rau

Rau cung cấp chất xơ và giúp bữa ăn cân bằng hơn.

Bổ sung protein phù hợp

Có thể chọn:

  • Cá.
  • Thịt nạc.
  • Trứng.
  • Đậu phụ.
  • Các loại đậu.

Vận động đều đặn

Cơ bắp sử dụng glucose khi hoạt động.

Các hình thức phù hợp gồm:

  • Đi bộ.
  • Đạp xe.
  • Bơi.
  • Tập sức mạnh.

Ngủ đủ

Thiếu ngủ kéo dài có thể ảnh hưởng khả năng điều hòa glucose.

Kiểm soát cân nặng

Ở người thừa cân, giảm cân hợp lý có thể cải thiện độ nhạy insulin.

Có thể giảm đường huyết nhanh bằng cách nhịn ăn không?

Không nên tự nhịn ăn kéo dài để cố làm đường huyết giảm.

Nhịn ăn không đúng cách có thể gây:

  • Mệt.
  • Mất nước.
  • Hạ đường huyết ở người dùng thuốc.
  • Rối loạn chế độ ăn.

Kiểm soát đường huyết nên dựa trên lối sống cân bằng và kế hoạch điều trị phù hợp.

Có nên bỏ hoàn toàn đường và tinh bột?

Không nhất thiết.

Cơ thể vẫn cần năng lượng và carbohydrate có thể là một phần của chế độ ăn lành mạnh.

Điều quan trọng là:

  • Khẩu phần.
  • Loại carbohydrate.
  • Tần suất.
  • Các món ăn đi kèm.

Không nên áp dụng chế độ ăn cực đoan nếu không có hướng dẫn phù hợp.

Khi nào đường huyết cao cần đi khám?

Nên đi khám nếu:

  • Đường huyết lúc đói nhiều lần từ 100 mg/dL trở lên.
  • Có kết quả từ 126 mg/dL trở lên.
  • HbA1c từ 5,7% trở lên và chưa được đánh giá.
  • Khát và tiểu nhiều kéo dài.
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân.
  • Nhìn mờ.
  • Nhiễm trùng tái diễn.
  • Vết thương lâu lành.

Nếu đã mắc tiểu đường và đường huyết thường xuyên vượt mục tiêu, nên trao đổi với bác sĩ để điều chỉnh kế hoạch điều trị.

Dấu hiệu đường huyết rất cao cần cấp cứu

Tăng đường huyết nghiêm trọng có thể trở thành tình trạng cấp cứu.

Nên đến cơ sở y tế ngay nếu người bệnh có:

  • Nôn nhiều.
  • Đau bụng.
  • Mất nước rõ.
  • Thở nhanh hoặc thở bất thường.
  • Lú lẫn.
  • Khó đánh thức.
  • Mất ý thức.

Ở người mắc tiểu đường type 1, tăng đường huyết kèm ketone cao có thể đặc biệt nguy hiểm.

Câu hỏi thường gặp

Đường huyết cao có tự giảm không?

Đường huyết có thể giảm sau ăn khi insulin hoạt động bình thường.

Nếu thường xuyên tăng do kháng insulin hoặc tiểu đường, tình trạng có thể cần thay đổi lối sống hoặc điều trị.

Khát nước và tiểu nhiều có chắc chắn là tiểu đường không?

Không.

Nhưng nếu hai triệu chứng xuất hiện cùng nhau và kéo dài, nên xét nghiệm đường huyết.

Đường huyết cao có làm người nóng trong người không?

Cảm giác nóng không phải dấu hiệu đặc hiệu của đường huyết cao.

Có nhiều nguyên nhân khác gây cảm giác nóng hoặc bốc hỏa.

Đường huyết cao có gây mất ngủ không?

Có thể gián tiếp.

Khát nước hoặc phải đi tiểu nhiều vào ban đêm có thể làm giấc ngủ bị gián đoạn.

Đường huyết cao có gây tăng cân không?

Kháng insulin và tiểu đường type 2 thường liên quan đến thừa cân.

Tuy nhiên, đường huyết tăng rất cao và không được kiểm soát có thể gây sụt cân.

Không có triệu chứng thì có cần kiểm tra đường huyết không?

Có, nếu thuộc nhóm nguy cơ cao.

Nhiều người mắc tiền tiểu đường hoặc tiểu đường giai đoạn đầu hoàn toàn không có triệu chứng.

Kết luận

Đường huyết cao có thể âm thầm trong thời gian dài, nhưng khi mức glucose tăng rõ hơn, cơ thể có thể xuất hiện nhiều tín hiệu cảnh báo.

10 dấu hiệu đáng chú ý gồm:

  • Khát nước nhiều.
  • Đi tiểu nhiều.
  • Mệt mỏi.
  • Đói nhanh.
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân.
  • Nhìn mờ.
  • Vết thương lâu lành.
  • Nhiễm trùng tái diễn.
  • Tê tay chân.
  • Da khô hoặc sẫm màu bất thường.

Tuy nhiên, các triệu chứng trên không đủ để tự chẩn đoán tiểu đường.

Cách chính xác nhất để biết đường huyết có cao hay không là thực hiện xét nghiệm glucose và HbA1c phù hợp.

Nếu bạn có nhiều yếu tố nguy cơ hoặc thường xuyên xuất hiện khát nước, tiểu nhiều, mệt mỏi và sụt cân, nên chủ động kiểm tra thay vì chờ đến khi triệu chứng trở nên rõ rệt.


SẢN PHẨM BÁN CHẠY